calosoma scrutator

calosoma scrutator

A large metallic blue-green calosoma scrutator crawls on a fallen log in a sunlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: Calosoma scrutator tên khoa học của một loài bọ cánh cứng lớn, màu xanh lam ánh kim hoặc xanh lục ánh kim. Loài bọ này chuyên săn sâu bướm được tìm thấyBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài bọ cánh cứng một loài côn trùng có ích giúp kiểm soát số lượng sâu bướm.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con trên thân cây trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a calosoma scrutator": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật màu xanh lam hoặc xanh lục ánh kim nổi bật.
    • Her dress was the color of a calosoma scrutator, shimmering in the sunlight. (Chiếc váy của ấy màu của loài calosoma scrutator, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Calosoma (danh từ): chi (genus) của các loài bọ cánh cứng thuộc họ Carabidae, bao gồm cả .
    • Calosoma beetles are known for their bright metallic colors. (Các loài bọ cánh cứng thuộc chi Calosoma nổi tiếng với màu sắc ánh kim sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh cứng xanh ánh kim (danh từ): tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm ngoại hình.
  • Bọ săn sâu bướm (danh từ): tên gọi dựa trên tập tính ăn uống.
Các cụm từ liên quan
  • Prey on caterpillars: săn sâu bướm làm thức ăn.
    • The calosoma scrutator preys on caterpillars in gardens and forests. (Loài calosoma scrutator săn sâu bướm trong vườn rừng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên khoa học của một loài côn trùng cụ thể.)